Thông qua Quỹ Đối tác Các-bon trong Lâm nghiệp (Forest Carbon Partnership Facility – FCPF), Việt Nam đã ký Thỏa thuận Chi trả Giảm phát thải (Emission Reductions Payment Agreement – ERPA) với Ngân hàng Tái thiết và Phát triển Quốc tế (IBRD) vào ngày 22/10/2020. Theo thỏa thuận này, Việt Nam cam kết chuyển giao 10,3 triệu tCO₂tđ kết quả giảm phát thải được xác minh từ Chương trình giảm phát thải vùng Bắc Trung Bộ, bao gồm sáu tỉnh: Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình, Quảng Trị và Thừa Thiên Huế, với mức giá cố định 5 USD/tCO₂tđ [1].
Trong kỳ báo cáo đầu tiên (2018 – 2019), Chương trình tạo ra khoảng 16,2 triệu tCO₂tđ kết quả giảm phát thải, được Aster Global Environmental Solutions xác minh độc lập, vượt khối lượng cam kết ban đầu theo ERPA [2]. Sau khoản chi trả ban đầu 51,5 triệu USD và khoản chi trả bổ sung theo Nghị quyết số 261/NQ-CP ngày 29/8/2025 [3], Việt Nam đã nhận tổng cộng khoảng 56,5 triệu USD cho 11,3 triệu tCO₂tđ kết quả giảm phát thải được chuyển giao. Khối lượng kết quả giảm phát thải còn dư là khoảng 4,9 triệu tCO2tđ, có thể được xem xét cho các mục đích sử dụng tiếp theo hoặc cho các giao dịch bổ sung trong tương lai.
Sau khi Chương trình chính thức kết thúc vào cuối năm 2025, việc quản lý và sử dụng các kết quả giảm phát thải còn dư của FCPF được đặt trong một bối cảnh mới. Trong những năm gần đây, sự phát triển của các tiêu chuẩn tín chỉ các-bon, hệ thống đăng ký (registry) và các cơ chế thị trường quốc tế đã mở ra nhiều lựa chọn hơn cho việc sử dụng các kết quả giảm phát thải. Mặc dù khả năng sử dụng vẫn phụ thuộc vào các điều kiện của từng cơ chế, những thay đổi này cho thấy phạm vi sử dụng của các kết quả giảm phát thải đang được mở rộng đáng kể.
Đối với Việt Nam, đây cũng là cơ sở kinh nghiệm quan trọng cho quá trình phát triển thị trường các-bon rừng trong giai đoạn tiếp theo.

FCPF: Cơ chế tài chính khí hậu dựa trên kết quả cho REDD+
Được thành lập năm 2008, FCPF là sáng kiến của Ngân hàng Thế giới nhằm hỗ trợ các quốc gia đang phát triển triển khai REDD+ thông qua cơ chế tài chính khí hậu dựa trên kết quả (Results-Based Climate Finance – RBCF). Quỹ Carbon của FCPF, chính thức đi vào vận hành từ năm 2011 [4], đóng vai trò thí điểm cơ chế chi trả dựa trên kết quả bằng cách mua lại các kết quả giảm phát thải đã được thẩm định từ các chương trình REDD+ cấp vùng.
Các chương trình của FCPF được triển khai theo cách tiếp cận theo đơn vị hành chính (jurisdictional), ở quy mô quốc gia hoặc cấp tỉnh/vùng. Theo cách tiếp cận này, quốc gia xây dựng mức phát thải tham chiếu, triển khai các hoạt động REDD+, theo dõi và báo cáo lượng phát thải, hấp thụ khí nhà kính, thực hiện đo đạc, báo cáo và thẩm định (MRV) để xác định kết quả giảm phát thải [5].
Điểm khác biệt của FCPF so với nhiều cơ chế RBCF là Quỹ Carbon chỉ thực hiện chi trả sau khi các kết quả giảm phát thải đã được thẩm định và ban hành trên hệ thống đăng ký [6]. Để thực hiện yêu cầu này, FCPF sử dụng Carbon Assets Tracking System (CATS) [7] – hệ thống đăng ký của Ngân hàng Thế giới dành cho các chương trình các-bon. CATS theo dõi toàn bộ vòng đời của các đơn vị giảm phát thải, từ ban hành, chuyển giao đến hủy bỏ. Theo số liệu của Climate Action Data Trust, tính đến cuối năm 2025, CATS đã ban hành và quản lý khoảng 132 triệu đơn vị giảm phát thải thuộc 21 chương trình các-bon của Ngân hàng Thế giới [8].
Như vậy, mặc dù FCPF vận hành theo cơ chế RBCF, các kết quả giảm phát thải của chương trình vẫn được thẩm định, ban hành và quản lý thông qua một hệ thống có đầy đủ các thành phần như phương pháp luận, hệ thống MRV, thẩm định độc lập và hệ thống đăng ký. Nói cách khác, các kết quả giảm phát thải của FCPF không chỉ là cơ sở để thực hiện chi trả theo cơ chế RBCF mà còn được quản lý theo quy trình tương tự nhiều chương trình cấp tín chỉ các-bon cấp vùng. Đây cũng là tiền đề để những thay đổi gần đây về hệ thống đăng ký, tiêu chuẩn tín chỉ và các cơ chế thị trường quốc tế tạo ra những lựa chọn mới đối với các kết quả giảm phát thải từ FCPF.
Những diễn biến mới trên thị trường các-bon
Những năm gần đây, thị trường các-bon quốc tế có nhiều thay đổi về tiêu chuẩn, hạ tầng giao dịch và yêu cầu về tính toàn vẹn môi trường. Đối với FCPF, ba diễn biến đang góp phần mở rộng khả năng tham gia thị trường của các kết quả giảm phát thải từ rừng, bao gồm: (i) Sự kết nối giữa các hệ thống đăng ký, (ii) lộ trình chuyển tiếp sang tiêu chuẩn ART TREES, và (iii) việc FCPF được chấp nhận trong CORSIA.
Hệ thống đăng ký được kết nối với các hệ thống đăng ký khác
Trong thị trường các-bon, hệ thống đăng ký là hệ thống dùng để ban hành, theo dõi, chuyển nhượng và hủy tín chỉ các-bon, đồng thời hạn chế nguy cơ ban hành hoặc sử dụng trùng lặp.
Đối với FCPF, các đơn vị giảm phát thải được quản lý thông qua hệ thống đăng ký CATS của Ngân hàng Thế giới. Trước đây, CATS chủ yếu phục vụ việc quản lý các chương trình các-bon nội bộ của Ngân hàng Thế giới. Hiện nay, hệ thống này đã được kết nối với một số hệ thống đăng ký khác.
Cụ thể, các quốc gia tham gia REDD+ có thể hủy tín chỉ các-bon của Ngân hàng Thế giới trong CATS để tái ban hành trên hệ thống đăng ký của Verra, phục vụ các giao dịch tiếp theo [9]. CATS cũng hỗ trợ việc tái ban hành sang hệ thống đăng ký của ART cho các giao dịch thương mại. Bên cạnh đó, CATS đã kết nối với Climate Action Data Trust (CAD Trust), nền tảng chia sẻ dữ liệu công khai giữa các hệ thống đăng ký [10], nhằm giảm nguy cơ trùng lặp giữa các hệ thống.
Những kết nối này không làm thay đổi bản chất của FCPF, nhưng tạo ra hạ tầng kỹ thuật để các kết quả giảm phát thải hình thành từ FCPF, trong một số trường hợp, có thể được hủy trong CATS và tái ban hành trên một hệ thống đăng ký khác mà bên mua trên thị trường các-bon tự nguyện hoặc tuân thủ công nhận.
TREES phiên bản 3.0 mở ra lộ trình chuyển tiếp cho các quốc gia tham gia FCPF
Một thay đổi quan trọng khác là việc TREES phiên bản 3.0 chính thức thiết lập cơ chế chuyển tiếp dành cho các quốc gia tham gia Quỹ Carbon FCPF [11]. Theo đó, các quốc gia đủ điều kiện có thể chuyển tiếp từ khuôn khổ FCPF sang tiêu chuẩn ART TREES mà không phải xây dựng lại toàn bộ hệ thống từ đầu. Quốc gia được phép giữ nguyên khu vực hạch toán cũ của FCPF cho kỳ cấp tín chỉ đầu tiên theo ART, nhưng sau đó phải điều chỉnh để đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn TREES.
Điều này có ý nghĩa bởi ART TREES hiện là một trong những tiêu chuẩn REDD+ cấp vùng được thị trường quốc tế công nhận rộng rãi. Tiêu chuẩn này đã được Hội đồng Liêm chính Thị trường các-bon Tự nguyện (ICVCM) đánh giá đáp ứng các Nguyên tắc Carbon Cốt lõi (Core Carbon Principles) và được Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế (ICAO) công nhận đủ điều kiện tham gia CORSIA với các điều kiện cụ thể về phạm vi áp dụng.
Đối với các quốc gia đã đầu tư vào hệ thống MRV, cơ sở dữ liệu và quản lý chương trình REDD+ thông qua FCPF, cơ chế chuyển tiếp giúp tận dụng những nền tảng sẵn có thay vì phải xây dựng lại từ đầu, đồng thời mở rộng cơ hội tiếp cận các thị trường các-bon quốc tế. Tuy nhiên, việc cấp tín chỉ vẫn phải đáp ứng đầy đủ điều kiện của tiêu chuẩn – trong đó có quy định về thời gian hồi tố – nên không phải toàn bộ kết quả giảm phát thải đã hình thành trong quá khứ đều được chuyển đổi sang tín chỉ ART TREES.
FCPF được chấp nhận trong CORSIA: Cánh cửa tới thị trường các-bon tuân thủ
Bên cạnh việc tăng cường kết nối giữa các hệ thống đăng ký và cơ chế chuyển tiếp sang ART TREES, FCPF cũng đã được chấp nhận trong Chương trình Giảm nhẹ và Bù trừ phát thải khí nhà kính đối với hàng không quốc tế (CORSIA). Theo Danh mục các Đơn vị Phát thải Đủ điều kiện CORSIA do ICAO công bố (tháng 4/2026), các đơn vị giảm phát thải của FCPF đủ điều kiện tham gia CORSIA trong Giai đoạn 1 (2024–2026), với các yêu cầu cụ thể về niên hạn, sự chấp thuận của quốc gia chủ nhà, hạch toán phát thải, hệ thống đăng ký và cơ chế quản lý rủi ro [12].
Tuy nhiên, việc tham gia CORSIA không được thực hiện trực tiếp thông qua FCPF. Theo Hướng dẫn Quy trình của FCPF (Process Guidelines) [13], quốc gia muốn tạo ra các đơn vị đủ điều kiện CORSIA phải cam kết chuyển đổi toàn bộ Chương trình sang ART TREES, đồng thời thông báo ý định này cho Quỹ Carbon một năm trước khi kết thúc thời hạn của ERPA. Sau khi chuyển tiếp, các đơn vị đủ điều kiện CORSIA sẽ được ban hành và gắn nhãn trên hệ thống đăng ký của ART, thay vì trên CATS hoặc một hệ thống đăng ký khác.
Điều này cho thấy các kết quả giảm phát thải của FCPF không còn chỉ được sử dụng trong khuôn khổ cơ chế chi trả dựa trên kết quả, mà trong những trường hợp đáp ứng đầy đủ điều kiện, còn có thể phục vụ mục đích tuân thủ của các hãng hàng không quốc tế.
Nhiều cơ hội hơn, nhưng không phải mọi kết quả giảm phát thải đều đi theo cùng một con đường
Những thay đổi trên đang mở rộng đáng kể các lựa chọn đối với các kết quả giảm phát thải từ FCPF. Tuy nhiên, điều đó không đồng nghĩa với việc mọi kết quả giảm phát thải đều có thể tham gia các cơ chế thị trường các-bon. Mỗi cơ chế đều có những yêu cầu riêng về niên hạn tín chỉ, hạch toán phát thải, hệ thống đăng ký và vai trò của quốc gia chủ nhà.
Niên hạn tín chỉ (Vintage)
Đối với nhiều cơ chế thị trường quốc tế, đặc biệt là CORSIA và các giao dịch theo Điều 6 của Thỏa thuận Paris, niên hạn của kết quả giảm phát thải là một trong những tiêu chí quan trọng. Các kết quả giảm phát thải còn lại của Chương trình Bắc Trung Bộ được tạo ra trong giai đoạn 2018 – 2019, trong khi nhiều cơ chế hiện nay chỉ chấp nhận các kết quả giảm phát thải được tạo ra từ năm 2021 trở đi hoặc áp dụng các quy định riêng về niên hạn tín chỉ. Do đó, mặc dù đã được thẩm định và ban hành, các kết quả giảm phát thải này không mặc nhiên đủ điều kiện tham gia mọi cơ chế thị trường.
Bên cạnh phần kết quả giảm phát thải đã được thẩm định của kỳ báo cáo 2018 – 2019, Chương trình Bắc Trung Bộ còn hai kỳ giám sát tiếp theo (2020 – 2022 và 2023 – 2024). Mặc dù Chương trình đã chính thức kết thúc, các kỳ giám sát này vẫn có thể là cơ sở để xác định các kết quả giảm phát thải có niên hạn gần hơn, qua đó có tiềm năng đáp ứng tốt hơn yêu cầu về niên hạn của một số cơ chế thị trường. Tuy nhiên, điều này vẫn phụ thuộc vào việc các kết quả giảm phát thải được đo đạc, báo cáo và thẩm định theo tiêu chuẩn phù hợp.
Vai trò của quốc gia chủ nhà và hạch toán NDC
Đối với các giao dịch phục vụ mục đích tuân thủ quốc tế, quốc gia chủ nhà có vai trò đặc biệt quan trọng. Tùy theo yêu cầu của từng cơ chế, việc chuyển giao kết quả giảm phát thải có thể cần có Thư chấp thuận (Letter of Authorisation) của quốc gia chủ nhà và thực hiện điều chỉnh tương ứng (Corresponding Adjustment) nhằm tránh tính trùng lượng giảm phát thải giữa quốc gia chuyển giao và bên sử dụng. Vì vậy, việc chuyển giao kết quả giảm phát thải không chỉ là vấn đề giao dịch trên thị trường mà còn cần được xem xét trong mối quan hệ với việc thực hiện Đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDC) của Việt Nam.
Quản trị sau khi chương trình kết thúc
Việc hoàn thành ERPA không đồng nghĩa với việc chấm dứt toàn bộ các nghĩa vụ quản lý liên quan đến kết quả giảm phát thải. Nếu muốn tiếp tục sử dụng kết quả giảm phát thải của FCPF cho một số cơ chế thị trường quốc tế, quốc gia vẫn phải duy trì hệ thống theo dõi, quản lý rủi ro đảo nghịch phát thải, cập nhật hệ thống đăng ký và thực hiện nghĩa vụ giám sát trong nhiều năm sau khi chương trình kết thúc. Điều này cho thấy việc tham gia thị trường các-bon không chỉ phụ thuộc vào chất lượng của kết quả giảm phát thải mà còn đòi hỏi năng lực quản trị và thể chế được duy trì trong suốt vòng đời của chương trình, kể cả sau khi ERPA đã kết thúc.
Kết luận
Những thay đổi gần đây của các tiêu chuẩn tín chỉ các-bon, hệ thống đăng ký và các cơ chế thị trường quốc tế cho thấy các kết quả giảm phát thải từ rừng không còn chỉ được nhìn nhận dưới góc độ của một chương trình RBCF, mà đang từng bước trở thành một loại tài sản các-bon có thể tham gia nhiều cơ chế tài chính và thị trường khác nhau nếu đáp ứng các yêu cầu về tính toàn vẹn môi trường, hạch toán phát thải và quản trị.
Đối với Việt Nam, đây không chỉ là cơ hội để tối ưu hóa giá trị của các kết quả giảm phát thải đã được tạo ra, mà còn là cơ sở quan trọng để thiết kế các chương trình REDD+ và các dự án hấp thụ các-bon trong tương lai theo hướng phù hợp với cả Điều 6 của Thỏa thuận Paris, thị trường các-bon tự nguyện và các cơ chế tuân thủ quốc tế.
Điều này đồng thời đặt ra yêu cầu tăng cường năng lực thể chế và kỹ thuật trong nhiều lĩnh vực, bao gồm xây dựng và vận hành hệ thống MRV, thiết kế hệ thống đăng ký, quản lý quyền sở hữu và chuyển giao kết quả giảm phát thải, hạch toán NDC, cũng như xây dựng chiến lược tiếp cận thị trường phù hợp cho từng loại tài sản các-bon.
Với kinh nghiệm tư vấn cho Chính phủ Việt Nam, các tổ chức phát triển và khu vực tư nhân về REDD+, Điều 6, thị trường các-bon và hệ thống MRV, VNEEC nhận thấy giai đoạn chuyển tiếp từ cơ chế RBCF sang thị trường các-bon sẽ đòi hỏi cách tiếp cận tích hợp giữa chính sách, kỹ thuật và thị trường. Đây cũng sẽ là yếu tố quyết định khả năng huy động nguồn lực tài chính khí hậu và nâng cao giá trị của các kết quả giảm phát thải trong những năm tới.
Thúy An và Hồng Loan
Tài liệu tham khảo
[1] MARD & IBRD. (2020). Emission Reductions Payment Agreement: North Central Region, Viet Nam
[2] World Bank. (2024). Viet Nam Leads in Forest Protection through Innovative Carbon Program. Truy cập online tại địa chỉ: https://www.worldbank.org/en/news/feature/2024/08/23/viet-nam-leads-in-forest-protection-through-innovative-carbon-program ngày 15/7/2026
[3] Chính phủ Việt Nam. (2025). Nghị quyết số 261/NQ-CP ngày 29/8/2025 về việc chuyển nhượng kết quả giảm phát thải khí nhà kính vùng Bắc Trung Bộ giai đoạn 2018–2019
[4] FCPF. (n.d.). The Carbon Fund. Forest Carbon Partnership Facility. Truy cập trực tuyến tại địa chỉ: https://www.forestcarbonpartnership.org/carbon-fund-0 ngày 15/7/2026
[5] World Bank (2025), Carbon Crediting: A Results-Based Approach to Mobilizing Additional Climate Financing. Truy cập trực tuyến tại địa chỉ: https://documents1.worldbank.org/curated/en/099041025111025763/pdf/P180769-14cca500-6eae-46e3-9a1e-bab79015651b.pdf ngày 15/7/2026
[6] World Bank. (2022). Defining Results-Based Climate Finance, Voluntary Carbon Markets and Compliance Carbon Markets”. Truy cập trực tuyến tại địa chỉ: https://openknowledge.worldbank.org/entities/publication/27b81ef0-7d1d-5a8f-b7ad-2588de324deb ngày 15/7/2026
[7] World Bank, Carbon Assets Tracking System. Truy cập trực tuyến tại địa chỉ: https://cats.worldbank.org/?tab=AboutCats ngày 15/7/2026
[8] CAD Trust (2025), World Bank’s Carbon Assets Tracking System connects to the Climate Action Data Trust. Truy cập trực tuyến tại địa chỉ https://climateactiondata.org/world-banks-carbon-assets-tracking-system-connects-to-cad-trust/ ngày 15/7/2026
[9] Verra (n.d.), Registry overview. Truy cập trực tuyến tại địa chỉ: https://verra.org/registry/overview/ ngày 15/7/2026
[10] BioCarbon Fund ISFL (2026), Integrity first: Why carbon registries matter for carbon markets. Truy cập trực tuyến tại địa chỉ: https://www.biocarbonfund-isfl.org/result-stories/integrity-first-why-carbon-registries-matter-carbon-markets ngày 15/7/2026
[11] ART, TREES 3.0. Truy cập trực tuyến tại địa chỉ: https://www.artredd.org/standards/trees-3-0/ ngày 15/7/2026
[12] ICAO (2026), CORSIA Eligible Emissions Units (April 2026). Truy cập trực tuyến tại địa chỉ: https://www.icao.int/sites/default/files/environmental-protection/CORSIA/Documents/CORSIA%20Eligible%20Emissions%20Units/CORSIA-Eligible-Emissions-Units_April-2026.pdf ngày 15/7/2026
[13] FCPF, 2026. Process Guidelines. Version 6.5.1. Truy cập trực tuyến tại địa chỉ: https://forestcarbonpartnership.org/sites/default/files/documents/fcpf_process_guidelines_v6.5.1.pdf ngày 15/7/2026
88 views, 8

Tags:
Bài viết liên quan