Thị trường các-bon quốc tế đang bước vào giai đoạn phát triển mới khi các quốc gia đẩy mạnh thực hiện cam kết phát thải ròng bằng “0” (Net Zero). Trong bối cảnh đó, Điều 6 của Thỏa thuận Paris trở thành khuôn khổ hợp tác quan trọng, đồng thời đặt ra những yêu cầu chặt chẽ hơn về tính toàn vẹn môi trường, tính minh bạch và cơ chế tránh tính trùng kết quả giảm phát thải.
Để tạo cơ sở pháp lý cho việc tham gia thị trường các-bon quốc tế theo Điều 6, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 112/2026/NĐ-CP về trao đổi quốc tế kết quả giảm nhẹ phát thải khí nhà kính và tín chỉ các-bon. Nghị định quy định nguyên tắc, điều kiện và quy trình chuyển giao quốc tế, đồng thời bảo đảm việc thực hiện Đóng góp do quốc gia tự quyết định (NDC) và lợi ích quốc gia. Thông qua vai trò hỗ trợ kỹ thuật cho Chương trình Đối tác Chuyển dịch Năng lượng Đông Nam Á (ETP, UNOPS), Công ty Cổ phần Tư vấn Năng lượng và Môi trường (VNEEC) đã tham gia nghiên cứu và đề xuất các nội dung phục vụ quá trình hoàn thiện cơ chế triển khai Điều 6 tại Việt Nam.
Cùng với mốc vận hành sàn giao dịch các-bon nội địa ngày 29/6/2026, Việt Nam chính thức bước vào giai đoạn thực thi, đòi hỏi doanh nghiệp phải chủ động chuẩn bị lộ trình tuân thủ ngay từ hôm nay.
1. Mức độ sẵn sàng tạo tín chỉ giao dịch của dự án
Dù Nghị định 112 mở rộng phạm vi các dự án được tham gia chuyển giao quốc tế, nhưng không phải loại hình dự án nào cũng có mức độ sẵn sàng như nhau. Xét theo khả năng tạo tín chỉ các-bon để giao dịch, các dự án có thể được phân thành các nhóm trong bảng sau:
Bảng: Phân tầng nhóm dự án theo mức độ sẵn sàng tạo tín chỉ giao dịch
Nhóm sẵn sàng nhất
Nhóm dự án CDM chuyển đổi sang Cơ chế Điều 6.4 được đánh giá là có mức độ sẵn sàng cao nhất. Nhờ lợi thế về lịch sử vận hành, hệ thống dữ liệu giám sát và hồ sơ kỹ thuật hoàn chỉnh, nhóm này có thể tiến tới giao dịch quốc tế ngay khi hoàn tất đăng ký mới với cơ quan Liên Hợp Quốc, tìm được bên mua và nhận sự phê duyệt từ nước chủ nhà. Đến nay, trong số 23 dự án CDM tại Việt Nam đã đăng ký chuyển đổi sang Điều 6.4, VNEEC đã tư vấn và hỗ trợ thành công 15 dự án năng lượng tái tạo.
Nhóm trung hạn
Các dự án về hiệu quả năng lượng, chuyển đổi công nghệ và giao thông xanh được đánh giá có nhiều tiềm năng nhờ khả năng giảm phát thải rõ rệt và mang lại lợi ích kinh tế cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, chính hiệu quả tài chính của các dự án này lại khiến việc chứng minh tính bổ sung trở thành thách thức lớn.
Đối với các dự án quản lý chất thải, làm mát bền vững, nông nghiệp và dự án cộng đồng, thách thức chủ yếu nằm ở việc xây dựng hệ thống dữ liệu vận hành ổn định, xác định quyền sở hữu kết quả giảm phát thải và kiểm soát chi phí MRV, đặc biệt khi dự án được triển khai trên quy mô phân tán.
Nhóm dài hạn
Các dự án điện gió ngoài khơi, CCS/CCUS và hydrogen xanh có lợi thế về tính bổ sung nhờ chi phí đầu tư lớn và hiệu quả tài chính chưa đủ hấp dẫn nếu không có nguồn thu từ tín chỉ các-bon. Tuy nhiên, chu kỳ phát triển dài và yêu cầu hạ tầng phức tạp khiến khả năng tạo tín chỉ trước năm 2030 còn hạn chế.
Đối với các dự án lâm nghiệp và giải pháp dựa vào thiên nhiên (NbS), thách thức không nằm ở tiềm năng hấp thụ các-bon mà ở yêu cầu quản trị. Quyền sử dụng đất, tính lâu dài của lượng các-bon hấp thụ, nguy cơ đảo ngược và chất lượng dữ liệu theo dõi sẽ quyết định giá trị cũng như khả năng giao dịch của tín chỉ.
2. Các yếu tố quyết định khả năng tạo tín chỉ các-bon theo Điều 6
Thực tế, trong tổng số 175 chương trình, dự án CDM đã đăng ký tại Việt Nam, có 44 dự án đủ điều kiện chuyển đổi sang điều 6.4 và chỉ 23 dự án hoàn tất nộp hồ sơ chuyển đổi. Điều này phản ánh khả năng tạo tín chỉ không chỉ phụ thuộc vào tiềm năng giảm phát thải mà còn vào mức độ chuẩn bị của dự án ngay từ giai đoạn đầu.
Để phát triển thành công dự án theo Điều 6, doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý các yếu tố sau:
Tính bổ sung
Dự án dễ bị loại nếu đã có hiệu quả tài chính cao, sử dụng công nghệ phổ biến hoặc thuộc nhóm bắt buộc phải thực hiện. Vì vậy, doanh nghiệp cần đánh giá tính bổ sung ngay từ giai đoạn chuẩn bị đầu tư và lựa chọn phương pháp luận phù hợp.
Dữ liệu và hệ thống MRV
Dữ liệu là nền tảng để xác định lượng giảm phát thải và phát hành tín chỉ các-bon. Thiếu dữ liệu liên tục, nhất quán hoặc không đáp ứng yêu cầu của phương pháp luận sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả thẩm định. Doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống MRV ngay từ khi dự án bắt đầu triển khai.
Hiệu quả tài chính và vận hành
Nguồn thu từ tín chỉ các-bon không phải lúc nào cũng đạt như kỳ vọng. Sản lượng tín chỉ thực tế có thể chịu tác động từ hiệu suất thiết bị, công suất vận hành, nguồn nguyên liệu và chất lượng dữ liệu. Khi xây dựng phương án tài chính, doanh nghiệp cần tính đầy đủ chi phí đăng ký, MRV, thẩm tra và quản lý dự án.
Quyền sở hữu và cơ chế chia sẻ lợi ích
Đối với các dự án có nhiều bên tham gia, quyền sở hữu kết quả giảm phát thải và cơ chế chia sẻ lợi ích cần được xác định rõ ngay từ đầu. Đây là điều kiện quan trọng để huy động vốn, đăng ký dự án và đàm phán với đối tác mua tín chỉ.
Yêu cầu pháp lý khi chuyển giao quốc tế
Theo Nghị định 112/2026/NĐ-CP, kết quả giảm phát thải chỉ được chuyển giao quốc tế khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo Điều 6, được cơ quan có thẩm quyền chấp thuận và thực hiện điều chỉnh tương ứng.
Bên cạnh đó, tùy từng nhóm hoạt động, tỷ lệ kết quả giảm phát thải được phép chuyển giao quốc tế có thể bị giới hạn ở mức tối đa 90% hoặc 50%, phần còn lại được giữ lại để đóng góp cho việc thực hiện NDC quốc gia. Doanh nghiệp cần tính đến giới hạn này khi xây dựng phương án tài chính và dự báo doanh thu từ tín chỉ các-bon.
VNEEC sẵn sàng đồng hành cùng doanh nghiệp trong quá trình phát triển dự án tín chỉ các-bon theo Điều 6, từ tư vấn về pháp lý, phương pháp luận, MRV đến hoàn thiện hồ sơ và chuyển giao quốc tế. Quý doanh nghiệp vui lòng liên hệ Công ty Cổ phần Tư vấn Năng lượng và Môi trường (VNEEC) để được hỗ trợ.
Công ty Cổ phần Tư vấn Năng lượng và Môi trường
Địa chỉ văn phòng: Tầng 8, toà nhà Diamond Flower, 48 Lê Văn Lương, Yên Hoà, Hà Nội
Hotline: +84 886675609
Email: eec@eec.vn – Website: eec.vn
143 views, 143

Tags:
Bài viết liên quan